ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "túi giấy" (1件)
túi giấy

日本語
名紙袋
Cho tôi một túi giấy
紙袋を頂戴
類語検索結果 "túi giấy" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "túi giấy" (1件)
Cho tôi một túi giấy
紙袋を頂戴
